decanedioic acid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- A-xít decanedioic: Một a-xít dicarboxylic bão hòa có công thức hóa học HOOC-(CH₂)₈-COOH, là chất rắn kết tinh màu trắng, được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp sản xuất polyme.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Decanedioic acid is a key monomer in the production of certain nylons. (A-xít decanedioic là một monome chính trong sản xuất một số loại nylon.)
- The synthesis of decanedioic acid typically involves the oxidation of a corresponding diol. (Việc tổng hợp a-xít decanedioic thường liên quan đến quá trình oxy hóa một diol tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và bối cảnh sản xuất công nghiệp để chỉ nguyên liệu thô.
- The plant increased its capacity for producing decanedioic acid to meet the growing demand for bio-based polymers. (Nhà máy đã tăng công suất sản xuất a-xít decanedioic để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với polyme có nguồn gốc sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Sebacic acid: Tên thông thường khác của decanedioic acid.
- Sebacic acid is another name for decanedioic acid. (Sebacic acid là một tên gọi khác của a-xít decanedioic.)
- Dicarboxylic acid (n): A-xít dicarboxylic - nhóm hợp chất hữu cơ có chứa hai nhóm chức carboxyl (-COOH).
- Oxalic acid is the simplest dicarboxylic acid. (A-xít oxalic là a-xít dicarboxylic đơn giản nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Sebacic acid: A-xít sebacic (tên gọi thông thường).
Thông tin bổ sung
- Ứng dụng chính: Decanedioic acid chủ yếu được dùng làm nguyên liệu để sản xuất nhựa tổng hợp (như nylon 6,10), chất dẻo, chất hóa dẻo, mỹ phẩm và dầu bôi trơn.
- Nguồn gốc: Trong lịch sử, nó có thể được điều chế từ dầu thầu dầu, nhưng ngày nay cũng có thể được sản xuất bằng các phương pháp tổng hợp hóa học hoặc lên men sinh học.
Noun
- a-xít dicarboxylic dùng để làm nhựa, chất dẻo